| Tên sản phẩm | Rèm khí công nghiệp |
|---|---|
| Ứng dụng | Dùng cho cửa, lối đi điều hòa không khí trong nhà |
| Chiều dài | 90cm, 100cm, 120cm, 150cm, 180cm, 200cm |
| Màu sắc | màu trắng |
| tốc độ không khí | 22-25m/giây |
| Tên sản phẩm | Loại dọc rèm không khí mát hoặc nóng |
|---|---|
| Ứng dụng | Cho cửa |
| cung cấp | 220v hoặc 380v-50Hz |
| Loại | Mát mẻ và nóng bỏng |
| Chiều cao | 2m, 2,5m, 3m, 3,5m, 4m, 5m |
| Tên sản phẩm | Rèm khí công nghiệp |
|---|---|
| Ứng dụng | Để mở cửa giữ điều hòa không khí trong nhà và giữ đi bay |
| Chiều dài | 90cm, 100cm, 120cm, 150cm, 180cm, 200cm |
| Màu sắc | màu trắng |
| tốc độ không khí | 30m/giây |
| Tên sản phẩm | Rèm khí nóng kiểu dọc |
|---|---|
| Ứng dụng | Cho cửa |
| cung cấp | 380v-50HZ |
| Loại | làm mát và sưởi ấm |
| Chiều cao | 200cm, 250cm, 300cm, 350cm,400cm,450cm |
| Kiểu | Rèm khí, rèm khí kiểu ly tâm |
|---|---|
| Kiểu lắp | Tầng đứng |
| Bảo hành | 1 năm |
| Kích thước (L * W * H) | 480x330x3000mm |
| Điểm bán hàng chính | Tiết kiệm năng lượng |
| Vật liệu lưỡi | gang |
|---|---|
| Chất liệu quạt | Nhôm |
| Che tài liệu | Thép mạ kẽm |
| Loại quạt | ly tâm |
| Cung cấp điện | 380v |
| Vật liệu lưỡi | gang |
|---|---|
| Chất liệu quạt | Nhôm |
| Che tài liệu | Thép mạ kẽm |
| Điện áp | 220V/380V |
| Vận tốc không khí | 25-30m/giây |
| Kiểu | Rèm khí, rèm khí kiểu ly tâm |
|---|---|
| Kiểu lắp | Tầng đứng |
| Bảo hành | 1 năm |
| Kích thước (L * W * H) | 480x330x3000mm |
| Điểm bán hàng chính | Tiết kiệm năng lượng |